베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tốc độ quy định" (1)
tốc độ quy định

영어
명사regulated speed
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
Follow the regulated speed.
관련 단어 "tốc độ quy định" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tốc độ quy định" (1)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
Follow the regulated speed.
